Cách phát âm primate

primate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm primate Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primate Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primate Phát âm của tenista (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • primate ví dụ trong câu

    • A hominid refers to an erect bipedal primate mammal

      phát âm A hominid refers to an erect bipedal primate mammal Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
    • She studied primate behaviour during her internship at the zoo

      phát âm She studied primate behaviour during her internship at the zoo Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của primate

    • a senior clergyman and dignitary
    • any placental mammal of the order Primates; has good eyesight and flexible hands and feet

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

primate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈpraɪmeɪt
Accent:
    Spain
  • phát âm primate Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primate trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của primate

    • Perteneciente o relacionado con el orden biológico de mamíferos al que pertenecen el hombre y sus parientes más cercanos. Los primates tienen 5 dedos (pentadactili
    • , con uñas, con pulgar oponible, al menos en las extremidades superiores, un patrón dental común, y un primitivo (no especializad
    • diseño corporal.
  • Từ đồng nghĩa với primate

primate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm primate Phát âm của bubupfi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primate trong Tiếng Ý

primate phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm primate Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primate Phát âm của cewxel (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primate trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của primate

    • membre d'un ordre de mammifères placentaires à mains préhensibles comme le singe ou l'homme
    • familièrement homme inculte, fruste
  • Từ đồng nghĩa với primate

    • phát âm anthropoïde anthropoïde [fr]
    • phát âm singe singe [fr]
    • hominien
    • simien
primate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ primate primate [eu] Bạn có biết cách phát âm từ primate?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant