Cách phát âm primate

Filter language and accent
filter
primate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm primate
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm primate
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm primate
    Phát âm của tenista (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tenista

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của primate

    • a senior clergyman and dignitary
    • any placental mammal of the order Primates; has good eyesight and flexible hands and feet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primate trong Tiếng Anh

primate phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm primate
    Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ecureuil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm primate
    Phát âm của cewxel (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  cewxel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của primate

    • membre d'un ordre de mammifères placentaires à mains préhensibles comme le singe ou l'homme
    • familièrement homme inculte, fruste
  • Từ đồng nghĩa với primate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primate trong Tiếng Pháp

primate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpraɪmeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm primate
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của primate

    • Perteneciente o relacionado con el orden biológico de mamíferos al que pertenecen el hombre y sus parientes más cercanos. Los primates tienen 5 dedos (pentadactili
    • , con uñas, con pulgar oponible, al menos en las extremidades superiores, un patrón dental común, y un primitivo (no especializad
    • diseño corporal.
  • Từ đồng nghĩa với primate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primate trong Tiếng Tây Ban Nha

primate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm primate
    Phát âm của bubupfi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  bubupfi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ primate?
primate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ primate primate   [en - uk]
  • Ghi âm từ primate primate   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt