Cách phát âm progenitor

Filter language and accent
filter
progenitor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəʊˈdʒenɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm progenitor
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của progenitor

    • an ancestor in the direct line
  • Từ đồng nghĩa với progenitor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm progenitor trong Tiếng Anh

progenitor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm progenitor
    Phát âm của bpduarte4 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  bpduarte4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm progenitor
    Phát âm của Miee (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Miee

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của progenitor

    • aquele que gera anteriormente ao pai;
    • ascendente;
    • avô
  • Từ đồng nghĩa với progenitor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm progenitor trong Tiếng Bồ Đào Nha

progenitor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pɾo.xe.niˈtoɾ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm progenitor
    Phát âm của jairo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jairo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm progenitor
    Phát âm của hackphet (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  hackphet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của progenitor

    • Ascendiente en línea directa de un ser vivo, en especial los inmediatos, la madre y el padre.
  • Từ đồng nghĩa với progenitor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm progenitor trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ progenitor?
progenitor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ progenitor progenitor   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt