Cách phát âm precursor

trong:
Filter language and accent
filter
precursor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpriːˈkɜːsə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm precursor
    Phát âm của abeluther24 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  abeluther24

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm precursor
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • precursor ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của precursor

    • a substance from which another substance is formed (especially by a metabolic reaction)
    • a person who goes before or announces the coming of another
    • something that precedes and indicates the approach of something or someone
  • Từ đồng nghĩa với precursor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precursor trong Tiếng Anh

precursor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm precursor
    Phát âm của bienhablado (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  bienhablado

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của precursor

    • Que inicia o anuncia algo que se desarrollará más tarde.
  • Từ đồng nghĩa với precursor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precursor trong Tiếng Tây Ban Nha

precursor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm precursor
    Phát âm của AgenorAraujo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  AgenorAraujo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của precursor

    • Diz-se de algo ou alguém que se encontra adiante de; que avisam ou alertam para a chegada de algo, uma situação futura; situado à frente de algo; que surge de forma antecipada;
    • Diz-se daquilo ou daquele que vai à frente de; dianteiro;
    • Diz-se daquilo cuja manifestação ou o surgimento acontece antes de algo, ou referente ao que está na origem da aparição de alguma coisa;
  • Từ đồng nghĩa với precursor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm precursor trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ precursor?
precursor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ precursor precursor   [en - uk]
  • Ghi âm từ precursor precursor   [en - usa]
  • Ghi âm từ precursor precursor   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature