Cách phát âm puppet

puppet phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpʌpɪt
    British
  • phát âm puppet Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm puppet Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm puppet Phát âm của wr10 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm puppet trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của puppet

    • a small figure of a person operated from above with strings by a puppeteer
    • a person who is controlled by others and is used to perform unpleasant or dishonest tasks for someone else
    • a doll with a hollow head of a person or animal and a cloth body; intended to fit over the hand and be manipulated with the fingers
  • Từ đồng nghĩa với puppet

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand