Cách phát âm quasar

quasar phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkweɪzɑː(r)
    Other
  • phát âm quasar Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm quasar Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của quasar

    • a starlike object that may send out radio waves and other forms of energy; many have large red shifts

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

quasar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm quasar Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của quasar

    • objet céleste émettant des ondes radioélectriques, à la luminosité particulièrement intense
quasar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm quasar Phát âm của superhans (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm quasar Phát âm của marcomaso1960 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • quasar ví dụ trong câu

    • Quasar pode ser uma energia celestial.

      phát âm Quasar pode ser uma energia celestial. Phát âm của marcomaso1960 (Nam từ Brasil)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quasar

    • ASTRONOMIA corpo celeste semelhante a uma estrela, que se encontra muito distante, e que constitui uma fonte de ondas hertzianas comparável à de uma galáxia
quasar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm quasar Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Romania

quasar phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm quasar Phát âm của Giank12345678 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Ý

quasar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm quasar Phát âm của dalovar (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với quasar

    • radiofuente
quasar phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm quasar Phát âm của anttongu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Basque

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance