Cách phát âm quasar

Filter language and accent
filter
quasar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkweɪzɑː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quasar
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm quasar
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quasar
    Phát âm của isenriver (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  isenriver

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quasar

    • a starlike object that may send out radio waves and other forms of energy; many have large red shifts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Anh

Quasar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm quasar
    Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Linlan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quasar
    Phát âm của Gregorgorgor (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Gregorgorgor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Quasar trong Tiếng Đức

quasar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm quasar
    Phát âm của superhans (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  superhans

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quasar
    Phát âm của marcomaso1960 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  marcomaso1960

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quasar

    • ASTRONOMIA corpo celeste semelhante a uma estrela, que se encontra muito distante, e que constitui uma fonte de ondas hertzianas comparável à de uma galáxia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Bồ Đào Nha

quasar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm quasar
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của quasar

    • objet céleste émettant des ondes radioélectriques, à la luminosité particulièrement intense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Pháp

quasar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm quasar
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Romania

quasar phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm quasar
    Phát âm của Giank12345678 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Giank12345678

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Ý

quasar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm quasar
    Phát âm của dalovar (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  dalovar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với quasar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Tây Ban Nha

quasar phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm quasar
    Phát âm của anttongu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  anttongu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Basque

quasar phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm quasar
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quasar trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quasar?
quasar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quasar quasar   [cs]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel