Cách phát âm radius

radius phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈreɪdɪəs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm radius Phát âm của jfrank09 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm radius Phát âm của redluvr (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm radius Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm radius Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm radius Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radius trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của radius

    • the length of a line segment between the center and circumference of a circle or sphere
    • a straight line from the center to the perimeter of a circle (or from the center to the surface of a sphere)
    • a circular region whose area is indicated by the length of its radius

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

radius phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm radius Phát âm của morrie (Nam từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm radius Phát âm của d1m0n (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radius trong Tiếng Latin

radius phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁa.djys
  • phát âm radius Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radius trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của radius

    • os externe de l'avant-bras, s'articulant avec l'humérus dans sa partie haute et avec le carpe dans sa partie basse
    • nervure radiale chez les insectes
  • Từ đồng nghĩa với radius

radius phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm radius Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radius trong Tiếng Đan Mạch

radius phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm radius Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radius trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
radius phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm radius Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radius trong Tiếng Afrikaans

radius phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm radius Phát âm của Random_user (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radius trong Tiếng Tân Na Uy

radius phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm radius Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radius trong Tiếng Hà Lan

radius phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm radius Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radius trong Tiếng Azerbaijan

radius phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm radius Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radius trong Tiếng Na Uy

radius phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm radius Phát âm của TeAge (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radius trong Tiếng Séc

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel