Cách phát âm Rafael

Rafael phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm Rafael Phát âm của Ketaros (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rafael Phát âm của rsg_br (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rafael Phát âm của na1rodrigues (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rafael Phát âm của rodrigocolatto (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rafael Phát âm của carolinemchd (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rafael Phát âm của Vi_cio (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm Rafael Phát âm của isea (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rafael trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • Rafael ví dụ trong câu

    • Maria nasceu em São Rafael, portanto, é São-Rafaelense

      phát âm Maria nasceu em São Rafael, portanto, é São-Rafaelense Phát âm của neluiz (Nam từ Brasil)
    • Rafael Forster é um conhecido jogador de futebol

      phát âm Rafael Forster é um conhecido jogador de futebol Phát âm của danielle_ramos (Nữ từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Rafael phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    American
  • phát âm Rafael Phát âm của cheins (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rafael trong Tiếng Anh

Rafael phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm Rafael Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rafael Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rafael trong Tiếng Romania

Rafael phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Rafael Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rafael trong Tiếng Catalonia

Rafael phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Rafael Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rafael trong Tiếng Pháp

Rafael phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm Rafael Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rafael trong Tiếng Azerbaijan

Rafael phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm Rafael Phát âm của elishevaamiel (Nữ từ Cuba)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rafael trong Tiếng Hê-brơ

Rafael phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Rafael Phát âm của Quirentia (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rafael trong Tiếng Thụy Điển

Rafael phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm Rafael Phát âm của Ixtabyss (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rafael trong Tiếng Croatia

Rafael phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm Rafael Phát âm của Juancho (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Rafael Phát âm của max_adam (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rafael trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Rafael ví dụ trong câu

    • Si mi voz muriera en tierra, llevadla a nivel del mar y dejadla en la ribera. (Rafael Alberti)

      phát âm Si mi voz muriera en tierra, llevadla a nivel del mar y dejadla en la ribera. (Rafael Alberti) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Rafael đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Rafael Rafael [eu] Bạn có biết cách phát âm từ Rafael?
  • Ghi âm từ Rafael Rafael [rgn] Bạn có biết cách phát âm từ Rafael?

Từ ngẫu nhiên: amigoparabénshojetiaidiota