Cách phát âm redingote

Filter language and accent
filter
redingote phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.dɛ̃.ɡɔt
  • phát âm redingote
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm redingote
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của redingote

    • vêtement d'homme, long et croisé, à longues basques
    • manteau de femme serré à la taille
  • Từ đồng nghĩa với redingote

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm redingote trong Tiếng Pháp

redingote phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  redingote
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm redingote
    Phát âm của patriciahollanda (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  patriciahollanda

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của redingote

    • Casaco largo e comprido, que tem inteiriças as peças da frente; sobrecasaca. (Fr. redingot)
    • casaco largo e comprido
    • sobrecasaca

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm redingote trong Tiếng Bồ Đào Nha

redingote phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɛdɪŋˌgoʊt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm redingote
    Phát âm của Titianhrdtiger (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Titianhrdtiger

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm redingote trong Tiếng Anh

redingote phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm redingote
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm redingote trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ redingote?
redingote đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ redingote redingote   [en - usa]
  • Ghi âm từ redingote redingote   [es - es]
  • Ghi âm từ redingote redingote   [es - latam]
  • Ghi âm từ redingote redingote   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras