Cách phát âm riposte

trong:
Filter language and accent
filter
riposte phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpɒst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm riposte
    Phát âm của scheherazada (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  scheherazada

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm riposte
    Phát âm của Chaynes2 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chaynes2

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm riposte
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm riposte
    Phát âm của Link006 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Link006

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm riposte
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của riposte

    • a quick reply to a question or remark (especially a witty or critical one)
    • (fencing) a counterattack made immediately after successfully parrying the opponents lunge
    • make a return thrust
  • Từ đồng nghĩa với riposte

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riposte trong Tiếng Anh

riposte phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁi.pɔst
  • phát âm riposte
    Phát âm của muriel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  muriel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm riposte
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của riposte

    • réponse verbale immédiate à une agression de même type
    • réaction de défense, rapide ou réfléchie, à une attaque. Contre-attaque
    • attaque dans le mouvement d'une parade d'escrime
  • Từ đồng nghĩa với riposte

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riposte trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork