Cách phát âm routes

routes phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm routes Phát âm của MichelSchreurs (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routes trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

routes phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm routes Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm routes Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routes trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • routes ví dụ trong câu

    • Après l'hiver, il y a souvent des trous dans les routes

      phát âm Après l'hiver, il y a souvent des trous dans les routes Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • laquelle de ces deux routes

      phát âm laquelle de ces deux routes Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với routes

routes phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm routes Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm routes Phát âm của Cendrillon23 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm routes trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • routes ví dụ trong câu

    • Trading routes

      phát âm Trading routes Phát âm của LFW101 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của routes

    • an established line of travel or access
    • an open way (generally public) for travel or transportation
    • send documents or materials to appropriate destinations

Từ ngẫu nhiên: Zwarte Pietmogelijkmenuhebtvrouwen