Cách phát âm satin

satin phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsætɪn
    British
  • phát âm satin Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm satin Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm satin Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm satin Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm satin Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm satin Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm satin Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satin trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • satin ví dụ trong câu

    • She was garbed in a satin gown.

      phát âm She was garbed in a satin gown. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của satin

    • a smooth fabric of silk or rayon; has a glossy face and a dull back
  • Từ đồng nghĩa với satin

    • phát âm cloth cloth [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

satin phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm satin Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satin trong Tiếng Thụy Điển

satin phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm satin Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satin trong Tiếng Luxembourg

satin phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm satin Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satin trong Tiếng Romania

satin phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm satin Phát âm của Blubbel (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satin trong Tiếng Đức

satin phát âm trong Tiếng Haiti [ht]
  • phát âm satin Phát âm của jpgine (Nam từ Andorra)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satin trong Tiếng Haiti

satin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sa.tɛ̃
  • phát âm satin Phát âm của vits (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satin trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của satin

    • étoffe sans trame apparente, lustrée sur l'endroit, en soie, coton, laine ou fibres synthétiques
  • Từ đồng nghĩa với satin

    • phát âm Brocart Brocart [fr]
    • phát âm grège grège [fr]
    • phát âm soie soie [fr]
    • phát âm taffetas taffetas [fr]
    • organsin
satin phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm satin Phát âm của lingodingo (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satin trong Tiếng Đan Mạch

satin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ satin satin [eu] Bạn có biết cách phát âm từ satin?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar