Cách phát âm sentiments

Filter language and accent
filter
sentiments phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sentiments
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sentiments
    Phát âm của Chastas (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chastas

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sentiments
    Phát âm của jchamberlain13 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jchamberlain13

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sentiments

    • tender, romantic, or nostalgic feeling or emotion
    • a personal belief or judgment that is not founded on proof or certainty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentiments trong Tiếng Anh

sentiments phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɑ̃.ti.mɑ̃
  • phát âm sentiments
    Phát âm của isag (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  isag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentiments trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature