Cách phát âm sic

sic phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm sic Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sic Phát âm của caedes (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sic Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sic trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sic phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm sic Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sic trong Tiếng Khoa học quốc tế

sic phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm sic Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sic trong Tiếng Séc

sic phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sic Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sic trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sic

    • urge to attack someone
    • intentionally so written (used after a printed word or phrase)
sic phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sic Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sic trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sic

    • indication de lecture pour signaler que malgré la bizarrerie de la forme ou du sens, il s'agit d'une citation textuelle ou d'une volonté d'auteur
  • Từ đồng nghĩa với sic

    • phát âm ainsi ainsi [fr]
    • tel quel
sic phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm sic Phát âm của francsco (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sic trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sic

    • usa-se quando se citam textualmente as palavras de um autor;
    • sendo colocada num texto entre parênteses, significa que a afirmação anterior é posta em dúvida ou que a transcrição é fiel, mesmo que o original esteja errado
  • Từ đồng nghĩa với sic

    • phát âm assim assim [pt]
sic phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈsik
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sic Phát âm của Pulg (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sic trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: accipiotestisacceptumSentinumgenitum non factum