Cách phát âm simulation

trong:
Filter language and accent
filter
simulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsɪmjʊˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm simulation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm simulation
    Phát âm của Beauregard (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Beauregard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của simulation

    • the act of imitating the behavior of some situation or some process by means of something suitably analogous (especially for the purpose of study or personnel training)
    • (computer science) the technique of representing the real world by a computer program
    • representation of something (sometimes on a smaller scale)
  • Từ đồng nghĩa với simulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simulation trong Tiếng Anh

Simulation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm simulation
    Phát âm của MattAT (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  MattAT

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm simulation
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Simulation trong Tiếng Đức

simulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm simulation
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của simulation

    • reproduction expérimentale de conditions réelles
    • action de faire semblant
    • établissement d'un modèle destiné à l'étude d'un système
  • Từ đồng nghĩa với simulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm simulation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ simulation?
simulation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ simulation simulation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel