Cách phát âm ski

trong:
ski phát âm trong Tiếng Anh [en]
skiː
    American
  • phát âm ski Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ski Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm ski Phát âm của TosaRedBear (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ski trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ski ví dụ trong câu

    • They were all togged out in their ski clothes.

      phát âm They were all togged out in their ski clothes. Phát âm của steveseymour (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • A snow-covered ski slope

      phát âm A snow-covered ski slope Phát âm của asenion (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ski

    • narrow wood or metal or plastic runners used in pairs for gliding over snow
    • move along on skis

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ski phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ski Phát âm của schaumkeks (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ski Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ski trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với ski

    • phát âm Schneeschuh Schneeschuh [de]
    • brettel
    • bretter
ski phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ski Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ski Phát âm của Schalburg (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ski trong Tiếng Đan Mạch

ski phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm ski Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ski trong Tiếng Hạ Đức

ski phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm ski Phát âm của Fanchigo (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ski trong Tiếng Brittany

ski phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm ski Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ski trong Tiếng Afrikaans

ski phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ski Phát âm của elend (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ski trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • ski ví dụ trong câu

    • Vous faites du ski

      phát âm Vous faites du ski Phát âm của penoud (Nam từ Thụy Sỹ)
    • Cette chute de ski lui a procuré une belle frayeur !

      phát âm Cette chute de ski lui a procuré une belle frayeur ! Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ski

    • sorte de planches étroites pour glisser sur la neige
    • sport pratiqué avec des skis
    • familièrement sports d'hiver
  • Từ đồng nghĩa với ski

ski phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ski Phát âm của chrisb (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ski trong Tiếng Na Uy

Cụm từ
  • ski ví dụ trong câu

    • Jeg gleder meg til å gå på ski!

      phát âm Jeg gleder meg til å gå på ski! Phát âm của amelonefrk (Nữ từ Na Uy)

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand