Cách phát âm skipper

Filter language and accent
filter
skipper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskɪpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm skipper
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm skipper
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm skipper
    Phát âm của Lingualdude (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Lingualdude

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm skipper
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm skipper
    Phát âm của Adriano111 (Nam) Nam
    Phát âm của  Adriano111

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm skipper
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của skipper

    • a student who fails to attend classes
    • an officer who is licensed to command a merchant ship
    • the naval officer in command of a military ship

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skipper trong Tiếng Anh

skipper phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm skipper
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của skipper

    • diriger un voilier de régate
    • commander un yacht, en être le "skipper"
    • commandant de navire (marchand)
  • Từ đồng nghĩa với skipper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skipper trong Tiếng Pháp

skipper phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm skipper
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skipper trong Tiếng Đức

skipper phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm skipper
    Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Famke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skipper trong Tiếng Tây Frisia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ skipper?
skipper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ skipper skipper   [no]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel