Cách phát âm sommelier

Filter language and accent
filter
sommelier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sommelier
    Phát âm của laurechant (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  laurechant

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sommelier
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sommelier
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sommelier

    • celui qui a la charge des vins et des liqueurs dans un restaurant ou une grande maison
  • Từ đồng nghĩa với sommelier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sommelier trong Tiếng Pháp

sommelier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɒˈmɛljeɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sommelier
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sommelier
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sommelier

    • a waiter who manages wine service in a hotel or restaurant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sommelier trong Tiếng Anh

Sommelier phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sommelier
    Phát âm của RobbieF (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  RobbieF

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sommelier
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Sommelier trong Tiếng Đức

sommelier phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm sommelier
    Phát âm của dahabie (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  dahabie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sommelier trong Tiếng Hà Lan

sommelier phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm sommelier
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sommelier trong Tiếng Thụy Điển

sommelier phát âm trong Tiếng Franco-Provençal [frp]
  • phát âm sommelier
    Phát âm của ZOulou2b (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ZOulou2b

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sommelier trong Tiếng Franco-Provençal

sommelier phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm sommelier
    Phát âm của juanearg (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  juanearg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sommelier trong Tiếng Tây Ban Nha

sommelier phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm sommelier
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sommelier trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sommelier?
sommelier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sommelier sommelier   [en - uk]
  • Ghi âm từ sommelier sommelier   [en - usa]
  • Ghi âm từ sommelier sommelier   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain