Cách phát âm staccato

Filter language and accent
filter
staccato phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm staccato
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của staccato

    • (music) marked by or composed of disconnected parts or sounds; cut short crisply
    • separating the notes; in music

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staccato trong Tiếng Anh

staccato phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm staccato
    Phát âm của wmills (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  wmills

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm staccato
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staccato trong Tiếng Ý

staccato phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sta.ka.to
  • phát âm staccato
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của staccato

    • (mot italien) en détachant très nettement les notes
    • passage musical exécuté en détachant les notes
  • Từ đồng nghĩa với staccato

    • phát âm piqué
      piqué [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staccato trong Tiếng Pháp

staccato phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm staccato
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staccato trong Tiếng Hà Lan

staccato phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm staccato
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staccato trong Tiếng Tây Ban Nha

staccato phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm staccato
    Phát âm của bnohlima (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  bnohlima

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm staccato trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ staccato?
staccato đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ staccato staccato   [eu]
  • Ghi âm từ staccato staccato   [pt - pt]
  • Ghi âm từ staccato staccato   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat