Cách phát âm stitch

Filter language and accent
filter
stitch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stɪtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stitch
    Phát âm của rtchamberlain87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rtchamberlain87

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stitch
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stitch
    Phát âm của zeekewlmin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zeekewlmin

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • stitch ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stitch

    • a link or loop or knot made by an implement in knitting, crocheting, embroidery, or sewing
    • a sharp spasm of pain in the side resulting from running
    • fasten by sewing; do needlework
  • Từ đồng nghĩa với stitch

    • phát âm sew
      sew [en]
    • phát âm baste
      baste [en]
    • phát âm tack
      tack [en]
    • phát âm catch
      catch [en]
    • phát âm hem
      hem [en]
    • phát âm weave
      weave [en]
    • phát âm ornament
      ornament [en]
    • phát âm beautify
      beautify [en]
    • phát âm garnish
      garnish [en]
    • phát âm decorate
      decorate [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stitch trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany