Cách phát âm subordination

trong:
Filter language and accent
filter
subordination phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˌbɔːdɪˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm subordination
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm subordination
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subordination

    • the state of being subordinate to something
    • the semantic relation of being subordinate or belonging to a lower rank or class
    • the grammatical relation of a modifying word or phrase to its head
  • Từ đồng nghĩa với subordination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subordination trong Tiếng Anh

subordination phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm subordination
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subordination

    • hiérarchie entre des personnes, les unes étant dépendantes des autres
    • en général, dépendance d'une chose ou d'une personne à l'égard d'une autre
  • Từ đồng nghĩa với subordination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subordination trong Tiếng Pháp

subordination phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm subordination
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subordination trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather