Cách phát âm swap

trong:
Filter language and accent
filter
swap phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  swɒp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm swap
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • swap ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swap

    • an equal exchange
    • exchange or give (something) in exchange for
    • move (a piece of a program) into memory, in computer science
  • Từ đồng nghĩa với swap

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swap trong Tiếng Anh

swap phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm swap
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swap trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ swap?
swap đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ swap swap   [en - uk]
  • Ghi âm từ swap swap   [en - usa]
  • Ghi âm từ swap swap   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave