Thổ âm: Âm giọng Anh
-
Phát âm của
mooncow
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
mooncow
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
snowcrocus
(Nữ từ Hoa Kỳ)
Nữ từ Hoa Kỳ
Phát âm của
snowcrocus
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm technetium trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ technetium trong Tiếng Anh:
-
Phát âm của
m4th1s
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
m4th1s
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
Timwi
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Timwi
-1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm technetium trong Tiếng Đức
Chia sẻ phát âm từ technetium trong Tiếng Đức:
-
Phát âm của
Brugmans
(Nam từ Hà Lan)
Nam từ Hà Lan
Phát âm của
Brugmans
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm technetium trong Tiếng Hà Lan
Chia sẻ phát âm từ technetium trong Tiếng Hà Lan:
-
Phát âm của
Azunai
(Nam từ Đan Mạch)
Nam từ Đan Mạch
Phát âm của
Azunai
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm technetium trong Tiếng Đan Mạch
Chia sẻ phát âm từ technetium trong Tiếng Đan Mạch:
-
Phát âm của
McDutchie
(Nam từ Hà Lan)
Nam từ Hà Lan
Phát âm của
McDutchie
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm technetium trong Tiếng Khoa học quốc tế
Chia sẻ phát âm từ technetium trong Tiếng Khoa học quốc tế:
-
Phát âm của
piral58
(Nam từ Luxembourg)
Nam từ Luxembourg
Phát âm của
piral58
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm technetium trong Tiếng Luxembourg
Chia sẻ phát âm từ technetium trong Tiếng Luxembourg:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ technetium?
technetium đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ technetium technetium
[fy]
-
Ghi âm từ technetium technetium
[no]
Từ ngẫu nhiên:
thought, sure, English, dance, girl