Cách phát âm technetium

technetium phát âm trong Tiếng Anh [en]
tɛkˈniʃiəm, -ʃəm
    Âm giọng Anh
  • phát âm technetium Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm technetium Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm technetium trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của technetium

    • a crystalline metallic element not found in nature; occurs as one of the fission products of uranium

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

technetium phát âm trong Tiếng Đức [de]
tɛçˈneːʦɪ̯ʊm
  • phát âm technetium Phát âm của Timwi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm technetium trong Tiếng Đức

technetium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm technetium Phát âm của Brugmans (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm technetium trong Tiếng Hà Lan

technetium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm technetium Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm technetium trong Tiếng Đan Mạch

technetium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm technetium Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm technetium trong Tiếng Khoa học quốc tế

technetium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm technetium Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm technetium trong Tiếng Luxembourg

technetium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ technetium technetium [fy] Bạn có biết cách phát âm từ technetium?
  • Ghi âm từ technetium technetium [no] Bạn có biết cách phát âm từ technetium?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord