Cách phát âm temperamental

trong:
temperamental phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌtemprəˈmentl̩
    British
  • phát âm temperamental Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temperamental Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm temperamental Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temperamental Phát âm của Spartan169 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temperamental trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của temperamental

    • relating to or caused by temperament
    • subject to sharply varying moods
    • likely to perform unpredictably
  • Từ đồng nghĩa với temperamental

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

temperamental phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm temperamental Phát âm của bogdanno (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temperamental trong Tiếng Romania

temperamental phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm temperamental Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm temperamental Phát âm của Ferreirasouz (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temperamental trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • temperamental ví dụ trong câu

    • Ele é muito temperamental.

      phát âm Ele é muito temperamental. Phát âm của Ferreirasouz (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của temperamental

    • que diz respeito ao temperamento
    • (indivíduo) que tem reações intempestivas e intensas;
    • que tem tendência a agir repentinamente e sem refletir, de acordo com o que sente ou deseja no momento;
  • Từ đồng nghĩa với temperamental

temperamental phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm temperamental Phát âm của dprometeop (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temperamental trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của temperamental

    • Relativo al temperamento de una persona.
    • De fuerte temperamento.
  • Từ đồng nghĩa với temperamental

temperamental phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm temperamental Phát âm của serafinpose (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temperamental trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas