Cách phát âm textile

Filter language and accent
filter
textile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtekstaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm textile
    Phát âm của Lagertha (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lagertha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm textile
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm textile
    Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andyhessler

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của textile

    • artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers
    • of or relating to fabrics or fabric making
  • Từ đồng nghĩa với textile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm textile trong Tiếng Anh

textile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm textile
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của textile

    • relatif au tissu, à la fabrication des tissus
    • qui peut produire des fils capables de former un tissu (plante textile)
    • étoffe
  • Từ đồng nghĩa với textile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm textile trong Tiếng Pháp

textile phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm textile
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm textile trong Tiếng Romania

textile phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm textile
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm textile trong Tiếng Khoa học quốc tế

textile phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm textile
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm textile trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ textile?
textile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ textile textile   [en - uk]
  • Ghi âm từ textile textile   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather