Cách phát âm theater

theater phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈθiːətə(r)
    American
  • phát âm theater Phát âm của jmnixon95 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm theater Phát âm của FireFox1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm theater Phát âm của Live (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm theater Phát âm của sgolab (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm theater Phát âm của OKUMALC50 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm theater Phát âm của kjardin (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm theater Phát âm của BritishAnon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm theater Phát âm của Ohhai (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm theater trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • theater ví dụ trong câu

    • I went to the Warfield Theater for a show yesterday.

      phát âm I went to the Warfield Theater for a show yesterday. Phát âm của vulcanmeister (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của theater

    • a building where theatrical performances or motion-picture shows can be presented
    • the art of writing and producing plays
    • a region in which active military operations are in progress
  • Từ đồng nghĩa với theater

    • phát âm battleground battleground [en]
    • phát âm front front [en]
    • phát âm field field [en]
    • phát âm terrain terrain [en]
    • phát âm dramaturgy dramaturgy [en]
    • phát âm stage stage [en]
    • playhouse [n]: performing arts hall; auditorium; a
    • bridgehead
    • sphere of operations
    • combat sector

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

theater phát âm trong Tiếng Đức [de]
teˈaːtɐ
  • phát âm theater Phát âm của Strothteicher (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm theater Phát âm của hans (Nam từ Áo)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm theater trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • theater ví dụ trong câu

    • Theater soll subversiv sein.

      phát âm Theater soll subversiv sein. Phát âm của Oscar4 (Nam từ Đức)
    • Kino und Theater

      phát âm Kino und Theater Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
    • Am Freitagabend gehe ich ins Theater.

      phát âm Am Freitagabend gehe ich ins Theater. Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
theater phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm theater Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm theater Phát âm của evelsen (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm theater Phát âm của cucootje1 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm theater trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • theater ví dụ trong câu

    • het Theater te Water

      phát âm het Theater te Water Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)
theater phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm theater Phát âm của boreas93 (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm theater trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

theater phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm theater Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm theater trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord