Cách phát âm theater

Filter language and accent
filter
theater phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθiːətə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm theater
    Phát âm của BritishAnon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishAnon

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm theater
    Phát âm của Ohhai (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Ohhai

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm theater
    Phát âm của jmnixon95 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jmnixon95

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm theater
    Phát âm của Live (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Live

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm theater
    Phát âm của FireFox1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  FireFox1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm theater
    Phát âm của kjardin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kjardin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm theater
    Phát âm của sgolab (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sgolab

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm theater
    Phát âm của OKUMALC50 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  OKUMALC50

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm theater
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của theater

    • a building where theatrical performances or motion-picture shows can be presented
    • the art of writing and producing plays
    • a region in which active military operations are in progress
  • Từ đồng nghĩa với theater

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm theater trong Tiếng Anh

theater phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  teˈaːtɐ
  • phát âm theater
    Phát âm của Strothteicher (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Strothteicher

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm theater
    Phát âm của hans (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  hans

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm theater trong Tiếng Đức

theater phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm theater
    Phát âm của cucootje1 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  cucootje1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm theater
    Phát âm của evelsen (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  evelsen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm theater
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • theater ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm theater trong Tiếng Hà Lan

theater phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm theater
    Phát âm của boreas93 (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  boreas93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm theater trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

theater phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm theater
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm theater trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ theater?
theater đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ theater theater   [en - uk]
  • Ghi âm từ theater theater   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion