Cách phát âm theater

theater phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈθiːətə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm theater trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • theater ví dụ trong câu

    • I went to the Warfield Theater for a show yesterday.

      phát âm I went to the Warfield Theater for a show yesterday. Phát âm của vulcanmeister (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của theater

    • a building where theatrical performances or motion-picture shows can be presented
    • the art of writing and producing plays
    • a region in which active military operations are in progress
  • Từ đồng nghĩa với theater

    • phát âm battleground battleground [en]
    • phát âm front front [en]
    • phát âm field field [en]
    • phát âm terrain terrain [en]
    • phát âm dramaturgy dramaturgy [en]
    • phát âm stage stage [en]
    • playhouse [n]: performing arts hall; auditorium; a
    • bridgehead
    • sphere of operations
    • combat sector
theater phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm theater trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: FloridadudeAprilshitcomputer