Cách phát âm verb

verb phát âm trong Tiếng Anh [en]
vɜːb
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm verb Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm verb Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm verb Phát âm của jroeschley (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm verb Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm verb Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verb trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • verb ví dụ trong câu

    • The verb lay requires a grammatical object.

      phát âm The verb lay requires a grammatical object. Phát âm của zomgliekwtf (Nữ từ Úc)
    • Lay is a transitive verb as in the expression lay an egg.

      phát âm Lay is a transitive verb as in the expression lay an egg. Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của verb

    • the word class that serves as the predicate of a sentence
    • a content word that denotes an action, occurrence, or state of existence
  • Từ đồng nghĩa với verb

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

verb phát âm trong Tiếng Đức [de]
vɜːb
  • phát âm verb Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm verb Phát âm của Tlustulimu (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm verb Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm verb Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verb trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • verb ví dụ trong câu

    • Sie bot (Verb) ihm auf einem Teller eine rosa Waffel an.

      phát âm Sie bot (Verb) ihm auf einem Teller eine rosa Waffel an. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • das regelmäßige Verb

      phát âm das regelmäßige Verb Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
verb phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm verb Phát âm của Fanchigo (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verb trong Tiếng Brittany

verb phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm verb Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verb trong Tiếng Luxembourg

verb phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm verb Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verb trong Tiếng Catalonia

verb phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm verb Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verb trong Tiếng Thụy Điển

verb phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm verb Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verb trong Tiếng Romania

verb phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm verb Phát âm của norsken (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verb trong Tiếng Na Uy

verb đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ verb verb [yi] Bạn có biết cách phát âm từ verb?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas