Cách phát âm visage

trong:
Filter language and accent
filter
visage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm visage
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visage
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visage
    Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Cistude

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visage
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visage
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của visage

    • partie antérieure de la tête, face de l'être humain
    • expression de la physionomie (un joli visage, un visage gai)
    • personne en général (il aime à voir de nouveaux visages)
  • Từ đồng nghĩa với visage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visage trong Tiếng Pháp

visage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɪzɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm visage
    Phát âm của pouncer (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pouncer

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visage
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm visage
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visage
    Phát âm của majetn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  majetn

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của visage

    • the human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British)
    • the appearance conveyed by a person's face
  • Từ đồng nghĩa với visage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visage trong Tiếng Anh

visage phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm visage
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm visage
    Phát âm của Desideria (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Desideria

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với visage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm visage trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle