Cách phát âm wrack

trong:
Filter language and accent
filter
wrack phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ræk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wrack
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wrack
    Phát âm của zedogkka (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  zedogkka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wrack

    • dried seaweed especially that cast ashore
    • the destruction or collapse of something
    • growth of marine vegetation especially of the large forms such as rockweeds and kelp

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrack trong Tiếng Anh

Wrack phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm wrack
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Wrack trong Tiếng Đức

wrack phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm wrack
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrack trong Tiếng Hạ Đức

wrack phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm wrack
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrack trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather