Cách phát âm yeti

Filter language and accent
filter
yeti phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjeti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm yeti
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yeti
    Phát âm của seanabc (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  seanabc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yeti
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm yeti
    Phát âm của umno (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  umno

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm yeti
    Phát âm của Francis84 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Francis84

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của yeti

    • a large hairy humanoid creature said to live in the Himalayas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yeti trong Tiếng Anh

yeti phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm yeti
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yeti trong Tiếng Ba Lan

yeti phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjɛtʲi
  • phát âm yeti
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yeti
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yeti trong Tiếng Đức

yeti phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm yeti
    Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  ep_nl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yeti
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yeti trong Tiếng Hà Lan

yeti phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm yeti
    Phát âm của cristinact (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  cristinact

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của yeti

    • Fantástico ser gigantesco, parecido al hombre, peludo y erguido que, según algunas leyendas, habita en las vertientes del Himalaya. En Occidente se le conoce también como el "abominable hombre de las nieves".

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yeti trong Tiếng Tây Ban Nha

yeti phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm yeti
    Phát âm của Marranzanu (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Marranzanu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yeti trong Tiếng Ý

yeti phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm yeti
    Phát âm của betyl (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  betyl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yeti trong Tiếng Thổ

yeti phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm yeti
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yeti trong Tiếng Romania

yeti phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm yeti
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yeti trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ yeti?
yeti đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ yeti yeti   [eu]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't