Cách phát âm aficionado

Filter language and accent
filter
aficionado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm aficionado
    Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Sento

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm aficionado
    Phát âm của FalconMx (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  FalconMx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aficionado
    Phát âm của DiegoJuan (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  DiegoJuan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aficionado
    Phát âm của zackychaitanya (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  zackychaitanya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aficionado

    • de aficionar.
    • Que tiene afición por algo.
  • Từ đồng nghĩa với aficionado

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aficionado trong Tiếng Tây Ban Nha

aficionado phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˌfiʃjəˈnɑːˌdəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aficionado
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aficionado
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aficionado

    • a fan of bull fighting
    • a serious devotee of some particular music genre or musical performer
  • Từ đồng nghĩa với aficionado

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aficionado trong Tiếng Anh

aficionado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm aficionado
    Phát âm của PortugueseGirl (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  PortugueseGirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm aficionado
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aficionado

    • Diz-se de indivíduos que gostam de determinados espetáculos e exibições, como por exemplo corrida de touros;
    • Diz-se de indivíduos que manifestam de enorme entusiasmo e disposição para praticar certas atividades; do mesmo significado de fã.
    • que ou pessoa que aprecia certos espetáculos, nomeadamente corridas de touros
  • Từ đồng nghĩa với aficionado

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aficionado trong Tiếng Bồ Đào Nha

aficionado phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm aficionado
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aficionado trong Tiếng Đức

aficionado phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm aficionado
    Phát âm của vyan (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  vyan

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aficionado

    • amateur de corridas
    • passionné, adepte de, fanatique
  • Từ đồng nghĩa với aficionado

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aficionado trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aficionado?
aficionado đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aficionado aficionado   [en - uk]
  • Ghi âm từ aficionado aficionado   [gl]

Từ ngẫu nhiên: espejopelotudomanzanaEl Salvadorcarro