Cách phát âm ale

ale phát âm trong Tiếng Creole Mauritius [mfe]
  • phát âm ale Phát âm của pkhaloo (Nam từ Mauritius)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ale trong Tiếng Creole Mauritius

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ale phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm ale Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ale trong Tiếng Tây Ban Nha

ale phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm ale Phát âm của danieloo10186 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ale Phát âm của Rogacz (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ale trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • ale ví dụ trong câu

    • O rany koguta! Ale ty masz teraz brykę! (By golly! What a fancy set of wheels you have now!)

      phát âm O rany koguta! Ale ty masz teraz brykę! (By golly! What a fancy set of wheels you have now!) Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • On jest z Podkarpacia, ale nie wiem dokładnie gdzie on mieszka.

      phát âm On jest z Podkarpacia, ale nie wiem dokładnie gdzie on mieszka. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Ale z ciebie leniuch!

      phát âm Ale z ciebie leniuch! Phát âm của N0T4R1U5Z (Nam từ Ba Lan)
    • List był zredagowany w 1569 r., ale czy przed 1 (dniem) lipca?

      phát âm List był zredagowany w 1569 r., ale czy przed 1 (dniem) lipca? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
ale phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm ale Phát âm của samurai19817 (Nam từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ale trong Tiếng Tagalog

ale phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm ale Phát âm của mikelirizar (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ale trong Tiếng Basque

ale phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm ale Phát âm của TheProfessor (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ale trong Tiếng Slovakia

Cụm từ
  • ale ví dụ trong câu

    • To je ale moletný pán!

      phát âm To je ale moletný pán! Phát âm của missevo (Nữ từ Slovakia)
ale phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm ale Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ale Phát âm của mipo (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ale Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ale trong Tiếng Séc

Cụm từ
  • ale ví dụ trong câu

    • To je ale vůl!

      phát âm To je ale vůl! Phát âm của Johaney (Nữ từ Cộng hòa Séc)
    • To je ale kráva!

      phát âm To je ale kráva! Phát âm của JosefStepanek (Nam từ Cộng hòa Séc)
    • Promiňte, ale tento stůl je zadaný.

      phát âm Promiňte, ale tento stůl je zadaný. Phát âm của Karina74 (Nữ từ Nga)
ale phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ale Phát âm của alxx (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ale trong Tiếng Romania

ale phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm ale Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ale trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của ale

    • munir de asas
    • formar em alas
    • NÁUTICA rebocar (uma embarcação)
ale phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm ale Phát âm của soitim (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ale trong Tiếng Phần Lan

ale phát âm trong Tiếng Toki Pona [x-tp]
  • phát âm ale Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ale Phát âm của LaPingvino (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ale trong Tiếng Toki Pona

Cụm từ
  • ale ví dụ trong câu

    • ale li jo e tenpo.

      phát âm ale li jo e tenpo. Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
    • ale li pona.

      phát âm ale li pona. Phát âm của wikaros (Nam từ Hoa Kỳ)
ale phát âm trong Tiếng Anh [en]
eɪl
Accent:
    American
  • phát âm ale Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ale trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ale ví dụ trong câu

    • Adam's ale is the best brew.

      phát âm Adam's ale is the best brew. Phát âm của lwelland (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ale

    • a general name for beer made with a top fermenting yeast; in some of the United States an ale is (by law) a brew of more than 4% alcohol by volume
ale đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ale ale [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ ale?
  • Ghi âm từ ale ale [no] Bạn có biết cách phát âm từ ale?
  • Ghi âm từ ale ale [sme] Bạn có biết cách phát âm từ ale?
  • Ghi âm từ ale ale [hsb] Bạn có biết cách phát âm từ ale?
  • Ghi âm từ ale ale [szl] Bạn có biết cách phát âm từ ale?

Từ ngẫu nhiên: Kreol Morisiendurinomazordidan