Cách phát âm alpaca

Filter language and accent
filter
alpaca phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ælˈpækə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm alpaca
    Phát âm của chara (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alpaca
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alpaca
    Phát âm của Heathr (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Heathr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm alpaca
    Phát âm của candidheartbeat (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  candidheartbeat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alpaca
    Phát âm của dreanor (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dreanor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alpaca

    • wool of the alpaca
    • a thin glossy fabric made of the wool of the Lama pacos, or made of a rayon or cotton imitation of that wool
    • domesticated llama with long silky fleece; believed to be a domesticated variety of the guanaco

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Anh

alpaca phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm alpaca
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alpaca
    Phát âm của annarole (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  annarole

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alpaca
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Ý

alpaca phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm alpaca
    Phát âm của Mar_cel (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Mar_cel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alpaca
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alpaca
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Hà Lan

alpaca phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm alpaca
    Phát âm của javiernomade (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  javiernomade

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm alpaca
    Phát âm của mafez_82 (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  mafez_82

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alpaca
    Phát âm của datperu (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  datperu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alpaca

    • Mamífero rumiante sudamericano parecido a la llama, pero más pequeño, cuyo pelo, largo, suave y brillante, se emplea en la industria textil.
    • Paño fabricado con el pelo de este animal.
  • Từ đồng nghĩa với alpaca

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Tây Ban Nha

alpaca phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm alpaca
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Khoa học quốc tế

alpaca phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm alpaca
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Catalonia

alpaca phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm alpaca
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Romania

alpaca phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm alpaca
    Phát âm của AgenorAraujo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  AgenorAraujo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alpaca

    • ZOOLOGIA ruminante da família dos Camelídeos, da América do Sul;
    • lama
    • lã desse animal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ alpaca?
alpaca đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alpaca alpaca   [eu]
  • Ghi âm từ alpaca alpaca   [gl]
  • Ghi âm từ alpaca alpaca   [nl]
  • Ghi âm từ alpaca alpaca   [rm]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat