Cách phát âm alpaca

alpaca phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm alpaca Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alpaca Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

alpaca phát âm trong Tiếng Anh [en]
ælˈpækə
  • phát âm alpaca Phát âm của candidheartbeat (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alpaca Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alpaca Phát âm của dreanor (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alpaca Phát âm của chara (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alpaca Phát âm của Heathr (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của alpaca

    • wool of the alpaca
    • a thin glossy fabric made of the wool of the Lama pacos, or made of a rayon or cotton imitation of that wool
    • domesticated llama with long silky fleece; believed to be a domesticated variety of the guanaco
alpaca phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm alpaca Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alpaca Phát âm của Mar_cel (Nam từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alpaca Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Hà Lan

alpaca phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm alpaca Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Catalonia

alpaca phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
  • phát âm alpaca Phát âm của mafez_82 (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alpaca Phát âm của datperu (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm alpaca Phát âm của javiernomade (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alpaca

    • Mamífero rumiante sudamericano parecido a la llama, pero más pequeño, cuyo pelo, largo, suave y brillante, se emplea en la industria textil.
    • Paño fabricado con el pelo de este animal.
  • Từ đồng nghĩa với alpaca

alpaca phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm alpaca Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Khoa học quốc tế

alpaca phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm alpaca Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Romania

alpaca phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm alpaca Phát âm của AgenorAraujo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alpaca trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của alpaca

    • ZOOLOGIA ruminante da família dos Camelídeos, da América do Sul;
    • lama
    • lã desse animal
alpaca đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alpaca alpaca [rm] Bạn có biết cách phát âm từ alpaca?

Từ ngẫu nhiên: moltobuonanottemozzarellacavalierevidi