Cách phát âm amplification

trong:
Filter language and accent
filter
amplification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæmplɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm amplification
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amplification

    • addition of extra material or illustration or clarifying detail
    • the amount of increase in signal power or voltage or current expressed as the ratio of output to input
    • (electronics) the act of increasing voltage or power or current
  • Từ đồng nghĩa với amplification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amplification trong Tiếng Anh

amplification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.pli.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm amplification
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amplification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork