Cách phát âm angora

Filter language and accent
filter
angora phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm angora
    Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  FrenchForAll

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm angora
    Phát âm của regagain (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  regagain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm angora
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm angora
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của angora

    • ayant des poils longs et soyeux comme les lapins angoras, les chèvres angoras ou les chats angoras
    • tricoté ou tissé avec du poil d'animal angora
    • chat de race angora
  • Từ đồng nghĩa với angora

    • phát âm Laine
      Laine [fr]
    • phát âm mohair
      mohair [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angora trong Tiếng Pháp

angora phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æŋˈɡɔːrə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm angora
    Phát âm của pingvin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pingvin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của angora

    • the capital of Turkey; located in west-central Turkey; it was formerly known as Angora and is the home of Angora goats
    • a domestic breed of goat raised for its long silky hair which is the true mohair
    • domestic breed of rabbit with long white silky hair

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angora trong Tiếng Anh

angora phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm angora
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của angora

    • Lana de pelo abundante y sedoso, con la que se confeccionan géneros de punto.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angora trong Tiếng Tây Ban Nha

angora phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm angora
    Phát âm của mcoo (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  mcoo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angora trong Tiếng Ba Lan

angora phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm angora
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angora trong Tiếng Thụy Điển

angora phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm angora
    Phát âm của xavatar (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  xavatar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angora trong Tiếng Séc

angora phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm angora
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angora trong Tiếng Catalonia

angora phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm angora
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angora trong Tiếng Thổ

angora phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm angora
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angora trong Tiếng Luxembourg

angora phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm angora
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angora trong Quốc tế ngữ

angora phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm angora
    Phát âm của cinziatrab (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  cinziatrab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angora trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ angora?
angora đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ angora angora   [eu]

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis