Cách phát âm bodega

trong:
Filter language and accent
filter
bodega phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  boˈðe.ɰa
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm bodega
    Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mayorcatorce

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bodega
    Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  yelkoastur

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bodega

    • Almacén de vinos
    • Establecimiento dedicado a la elaboración de vinos
  • Từ đồng nghĩa với bodega

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bodega trong Tiếng Tây Ban Nha

bodega phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bodega
    Phát âm của turtletonsure (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  turtletonsure

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bodega

    • a small Hispanic shop selling wine and groceries

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bodega trong Tiếng Anh

bodega phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  bodega
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm bodega
    Phát âm của tajoya (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  tajoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm bodega
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bodega
    Phát âm của lauacdc (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  lauacdc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bodega

    • Designação de estabelecimento onde é servido vinho e refeições ligeiras; também designada por tasca ou taberna;
    • Denominação de taberna suja ou emporcalhada;
    • Casa muito porca ou imunda;
  • Từ đồng nghĩa với bodega

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bodega trong Tiếng Bồ Đào Nha

bodega phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bodega
    Phát âm của rboadaf (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  rboadaf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bodega trong Tiếng Catalonia

bodega phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm bodega
    Phát âm của Bajnok19 (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Bajnok19

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bodega trong Tiếng Hungary

bodega phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bodega
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bodega trong Tiếng Đức

bodega phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bodega
    Phát âm của joggejuul (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  joggejuul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bodega trong Tiếng Đan Mạch

bodega phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bodega
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bodega trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bodega?
bodega đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bodega bodega   [es - latam]
  • Ghi âm từ bodega bodega   [eu]
  • Ghi âm từ bodega bodega   [gl]

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa