Cách phát âm cava

cava phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm cava Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cava trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cava phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm cava Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cava Phát âm của daniel87 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm cava Phát âm của Alicante (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cava trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cava ví dụ trong câu

    • Antes de empezar un viaje de venganza, cava dos tumbas. (Confucio)

      phát âm Antes de empezar un viaje de venganza, cava dos tumbas. (Confucio) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La leyenda muestra al rey don Rodrigo forzando a Florinda La Cava, hija de don Julián, que abre la puerta del Reino a los musulmanes.

      phát âm La leyenda muestra al rey don Rodrigo forzando a Florinda La Cava, hija de don Julián, que abre la puerta del Reino a los musulmanes. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
cava phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
cava
    Portugal
  • phát âm cava Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Brazil
  • phát âm cava Phát âm của andfm106 (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cava trong Tiếng Bồ Đào Nha

cava phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm cava Phát âm của tmkiiski (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cava trong Tiếng Phần Lan

cava phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm cava Phát âm của lingodingo (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cava trong Tiếng Đan Mạch

cava phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm cava Phát âm của zbigniew_ (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cava trong Tiếng Ba Lan

cava phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm cava Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cava trong Tiếng Thụy Điển

cava phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cava Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cava trong Tiếng Hà Lan

cava phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cava Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cava trong Tiếng Pháp

cava phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm cava Phát âm của Xalba (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cava trong Tiếng Basque

cava phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm cava Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cava trong Tiếng Veneto

cava phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cava Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cava trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • cava ví dụ trong câu

    • Aquest cava té un gran cupatge de vi

      phát âm Aquest cava té un gran cupatge de vi Phát âm của krletz (Nam từ Tây Ban Nha)
cava phát âm trong Tiếng Ý [it]
'kava
  • phát âm cava Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cava trong Tiếng Ý

cava đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cava cava [co] Bạn có biết cách phát âm từ cava?
  • Ghi âm từ cava cava [fj] Bạn có biết cách phát âm từ cava?

Từ ngẫu nhiên: ØyvindkanskjeskålAnnabærum