Cách phát âm bomber

trong:
bomber phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbɒmə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm bomber Phát âm của sbertin (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm bomber Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bomber trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của bomber

    • a military aircraft that drops bombs during flight
    • a person who plants bombs
    • a large sandwich made of a long crusty roll split lengthwise and filled with meats and cheese (and tomato and onion and lettuce and condiments); different names are used in different sections of the U

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bomber phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bomber Phát âm của jcucurull (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bomber trong Tiếng Catalonia

bomber phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bomber Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bomber trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bomber

    • rendre arrondi, convexe
    • écrire avec une bombe à peinture
    • argotiquement aller très vite
  • Từ đồng nghĩa với bomber

bomber phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm bomber Phát âm của halliwell91 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bomber Phát âm của Tinny (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bomber trong Tiếng Ý

bomber phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bomber Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bomber Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bomber trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • bomber ví dụ trong câu

    • Bomber der Nation

      phát âm Bomber der Nation Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)
bomber phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm bomber Phát âm của EvanC (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bomber trong Tiếng Indonesia

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable