Cách phát âm bonsai

trong:
Filter language and accent
filter
bonsai phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm bonsai
    Phát âm của akiko (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  akiko

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bonsai
    Phát âm của mi8NatsuKi (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  mi8NatsuKi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bonsai
    Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  strawberrybrown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bonsai
    Phát âm của chiharu (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  chiharu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonsai trong Tiếng Nhật

bonsai phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bonsai
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bonsai
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bonsai
    Phát âm của flcyclist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  flcyclist

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bonsai

    • a dwarfed ornamental tree or shrub grown in a tray or shallow pot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonsai trong Tiếng Anh

bonsai phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm bonsai
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonsai trong Tiếng Ý

bonsai phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm bonsai
    Phát âm của adddela (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  adddela

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonsai trong Tiếng Romania

bonsai phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bonsai
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonsai trong Tiếng Đức

bonsai phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bonsai
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonsai trong Tiếng Catalonia

bonsai phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bonsai
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bonsai trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Issey Miyakeokonomiyaki祝日食べる