Cách phát âm breve

Filter language and accent
filter
breve phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɾe.βe
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm breve
    Phát âm của reality3d (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  reality3d

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breve
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breve
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm breve
    Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  mnati75

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breve

    • Que dura poco tiempo
    • En Música, Figura, hoy desusada, equivalente a ocho pulsos de negra o dos redondas
    • Texto corto que se publica en un bloque de varios semejantes en los medios de prensa
  • Từ đồng nghĩa với breve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breve trong Tiếng Tây Ban Nha

breve phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  breve
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm breve
    Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  aimae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm breve
    Phát âm của suen (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  suen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breve
    Phát âm của joao_dantes (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  joao_dantes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breve
    Phát âm của RodrigoTavares (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  RodrigoTavares

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breve
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breve

    • Diz-se do que dura pouco; que tem uma curta duração
    • Que é sucinto, sumário ou resumido
    • De comprimento reduzido; curto ou pequeno;
  • Từ đồng nghĩa với breve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breve trong Tiếng Bồ Đào Nha

breve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  briːv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm breve
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm breve
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của breve

    • a diacritical mark (U-shaped) placed over a vowel to indicate a short sound

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breve trong Tiếng Anh

breve phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'brɛve
  • phát âm breve
    Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  luca10184

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breve
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breve trong Tiếng Ý

breve phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm breve
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breve trong Tiếng Slovakia

breve phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm breve
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breve trong Tiếng Latin

breve phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm breve
    Phát âm của VictoriaSobocki (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  VictoriaSobocki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breve trong Tiếng Đan Mạch

breve phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm breve
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breve trong Tiếng Đức

breve phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm breve
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breve trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ breve?
breve đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breve breve   [gl]

Từ ngẫu nhiên: canarioazulEstados UnidosEnerogallina