Cách phát âm brigadier

brigadier phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌbrɪɡəˈdɪə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm brigadier Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brigadier Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brigadier Phát âm của omofca (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brigadier Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của brigadier

    • a general officer ranking below a major general

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brigadier phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm brigadier Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brigadier Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Hà Lan

brigadier phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm brigadier Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Đức

brigadier phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm brigadier Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Afrikaans

brigadier phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm brigadier Phát âm của Macarrones (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brigadier

    • Antiguo grado militar que hoy se corresponde con el de general de brigada en el ejército y el de contraalmirante en la marina.
  • Từ đồng nghĩa với brigadier

    • phát âm oficial oficial [es]
    • phát âm jefe jefe [es]
    • general
brigadier phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm brigadier Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Romania

brigadier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bʁi.ɡa.dje
  • phát âm brigadier Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brigadier

    • responsable d'une brigade de gendarmerie
    • bâton avec lequel sont frappés les trois coups au théâtre
  • Từ đồng nghĩa với brigadier

brigadier phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm brigadier Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant