Cách phát âm brigadier

Filter language and accent
filter
brigadier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌbrɪɡəˈdɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brigadier
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brigadier
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brigadier
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brigadier
    Phát âm của omofca (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  omofca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của brigadier

    • a general officer ranking below a major general

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Anh

brigadier phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm brigadier
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brigadier
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Hà Lan

brigadier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bʁi.ɡa.dje
  • phát âm brigadier
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brigadier

    • responsable d'une brigade de gendarmerie
    • bâton avec lequel sont frappés les trois coups au théâtre
  • Từ đồng nghĩa với brigadier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Pháp

brigadier phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm brigadier
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Romania

brigadier phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm brigadier
    Phát âm của Macarrones (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Macarrones

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brigadier

    • Antiguo grado militar que hoy se corresponde con el de general de brigada en el ejército y el de contraalmirante en la marina.
  • Từ đồng nghĩa với brigadier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Tây Ban Nha

brigadier phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm brigadier
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Afrikaans

brigadier phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm brigadier
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Đức

brigadier phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm brigadier
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigadier trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brigadier?
brigadier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brigadier brigadier   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril