Cách phát âm calcium

calcium phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkælsɪəm
  • phát âm calcium Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm calcium Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm calcium Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm calcium Phát âm của brikate (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm calcium Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calcium trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của calcium

    • a white metallic element that burns with a brilliant light; the fifth most abundant element in the earth's crust; an important component of most plants and animals

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

calcium phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈkalʦi̯ʊm
  • phát âm calcium Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm calcium Phát âm của Timwi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calcium trong Tiếng Đức

calcium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm calcium Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm calcium Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calcium trong Tiếng Hà Lan

calcium phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm calcium Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calcium trong Tiếng Latin

calcium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm calcium Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calcium trong Tiếng Khoa học quốc tế

calcium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm calcium Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calcium trong Tiếng Đan Mạch

calcium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm calcium Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calcium trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của calcium

    • corps métallique simple, de numéro atomique 20 (symbole : Ca)
    • familièrement produit fortifiant à base de sels de calcium
calcium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm calcium Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calcium trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk