Cách phát âm cavalier

Filter language and accent
filter
cavalier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkævəˈlɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cavalier
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cavalier
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cavalier
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cavalier
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cavalier

    • a gallant or courtly gentleman
    • a royalist supporter of Charles I during the English Civil War
    • given to haughty disregard of others
  • Từ đồng nghĩa với cavalier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavalier trong Tiếng Anh

cavalier phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cavalier
    Phát âm của edoard0 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  edoard0

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cavalier
    Phát âm của dorothea96 (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  dorothea96

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavalier trong Tiếng Ý

cavalier phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm cavalier
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavalier trong Tiếng Lombardi

cavalier phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cavalier
    Phát âm của arinado (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  arinado

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavalier trong Tiếng Romania

cavalier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cavalier
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cavalier

    • désinvolte, sans gêne
    • relatif aux chemins réservés aux cavaliers (sentier cavalier)
    • personne montant à cheval
  • Từ đồng nghĩa với cavalier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavalier trong Tiếng Pháp

cavalier phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cavalier
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cavalier trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cavalier?
cavalier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cavalier cavalier   [es - es]
  • Ghi âm từ cavalier cavalier   [es - latam]
  • Ghi âm từ cavalier cavalier   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't