Cách phát âm chap

chap phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃæp
    Âm giọng Anh
  • phát âm chap Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chap Phát âm của hibbadivaz (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chap Phát âm của GravelJoe (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chap Phát âm của DarrenVinotinto (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm chap Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chap Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chap trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chap

    • a boy or man
    • a long narrow depression in a surface
    • a crack in a lip caused usually by cold
  • Từ đồng nghĩa với chap

    • phát âm fellow fellow [en]
    • phát âm man man [en]
    • phát âm gentleman gentleman [en]
    • phát âm blade blade [en]
    • phát âm boy boy [en]
    • phát âm mortal mortal [en]
    • phát âm being being [en]
    • phát âm creature creature [en]
    • guy (informal)
    • beau (arch.)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chap đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chap chap [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ chap?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica