Cách phát âm chiffon

Filter language and accent
filter
chiffon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɪfɒn; US: ʃɪ'fɒn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chiffon
    Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  JCasey

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chiffon
    Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Focalist

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chiffon
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chiffon

    • a sheer fabric of silk or rayon
  • Từ đồng nghĩa với chiffon

    • phát âm gauze
      gauze [en]
    • phát âm sheer
      sheer [en]
    • phát âm Gossamer
      Gossamer [en]
    • phát âm mesh
      mesh [en]
    • phát âm tissue
      tissue [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chiffon trong Tiếng Anh

chiffon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃi.fɔ̃
  • phát âm chiffon
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chiffon

    • morceau de vieux linge
    • type de papier fabriqué avec du chiffon
    • vêtement froissé
  • Từ đồng nghĩa với chiffon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chiffon trong Tiếng Pháp

chiffon phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chiffon
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chiffon trong Tiếng Hà Lan

chiffon phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ʃiˈfon
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm chiffon
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chiffon trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork