Cách phát âm cinema

cinema phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪnəmə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cinema trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • cinema ví dụ trong câu

    • He was an avid filmgoer going to the cinema at least once a week

      phát âm He was an avid filmgoer going to the cinema at least once a week Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của cinema

    • a medium that disseminates moving pictures
    • a theater where films are shown
  • Từ đồng nghĩa với cinema

cinema phát âm trong Tiếng Ý [it]
'ʧinema

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cinema trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain