Cách phát âm cinema

cinema phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɪnəmə
    Âm giọng Anh
  • phát âm cinema Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cinema Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cinema Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cinema Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm cinema Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cinema Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cinema Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cinema trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cinema ví dụ trong câu

    • He was an avid filmgoer going to the cinema at least once a week

      phát âm He was an avid filmgoer going to the cinema at least once a week Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Some people call a movie theater a cinema.

      phát âm Some people call a movie theater a cinema. Phát âm của sgolab (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cinema

    • a medium that disseminates moving pictures
    • a theater where films are shown
  • Từ đồng nghĩa với cinema

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cinema phát âm trong Tiếng Ý [it]
'ʧinema
  • phát âm cinema Phát âm của Zentech (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cinema Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cinema trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • cinema ví dụ trong câu

    • Cosa ti piace vedere al cinema?

      phát âm Cosa ti piace vedere al cinema? Phát âm của Villigattone (Nam từ Ý)
    • Se fosse per me, sarei andata al cinema.

      phát âm Se fosse per me, sarei andata al cinema. Phát âm của betta26 (Nữ từ Ý)
cinema phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm cinema Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cinema Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cinema Phát âm của Vitorcr (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cinema Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cinema Phát âm của mygh (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cinema Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm cinema Phát âm của ninatorres (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm cinema Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cinema trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • cinema ví dụ trong câu

    • Nós vamos ao cinema

      phát âm Nós vamos ao cinema Phát âm của cirinho (Nam từ Brasil)
    • Nós vamos ao cinema

      phát âm Nós vamos ao cinema Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
    • Supercalifragilisticoespialidócil é a palavra mais difícil do cinema.

      phát âm Supercalifragilisticoespialidócil é a palavra mais difícil do cinema. Phát âm của mduarte (Nam từ Brasil)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cinema

    • arte de fazer filmes
    • local onde se projectam filmes
    • arte de fazer filmes para projeção
cinema phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cinema Phát âm của lilianamarisol (Nữ từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm cinema Phát âm của BryanC (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cinema trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cinema

    • Cine, local de exhibición de películas.
  • Từ đồng nghĩa với cinema

cinema phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm cinema Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cinema trong Tiếng Khoa học quốc tế

cinema phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cinema Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cinema Phát âm của Evelien (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cinema trong Tiếng Hà Lan

cinema phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm cinema Phát âm của Suzannevds (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cinema trong Tiếng Flemish

cinema phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cinema Phát âm của MrEricMendez (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cinema Phát âm của Mihailovich (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cinema trong Tiếng Romania

cinema phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cinema Phát âm của jcucurull (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cinema trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • cinema ví dụ trong câu

    • L'actor canvia el cinema

      phát âm L'actor canvia el cinema Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha)
cinema phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm cinema Phát âm của caribio (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cinema trong Tiếng Galicia

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona