Cách phát âm circulation

Filter language and accent
filter
circulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  siʁ.ky.la.sjɔ̃
  • phát âm circulation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circulation

    • fait de circuler, de se déplacer pour un liquide
    • déplacement d'êtres humains, de véhicules automobiles, sur des voies de communication
    • ensemble des mouvements de marchandises et de capitaux
  • Từ đồng nghĩa với circulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circulation trong Tiếng Pháp

circulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsɜːkjʊˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm circulation
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm circulation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circulation

    • the dissemination of copies of periodicals (as newspapers or magazines)
    • movement through a circuit; especially the movement of blood through the heart and blood vessels
    • (library science) the count of books that are loaned by a library over a specified period
  • Từ đồng nghĩa với circulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circulation trong Tiếng Anh

circulation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm circulation
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circulation trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ circulation?
circulation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circulation circulation   [en]
  • Ghi âm từ circulation circulation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil