-
phát âm circulationPhát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của spl0uf
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Ces messieurs de la gendarmerie surveillent la circulation
La circulation était très mauvaise et nous sommes arrivés en retard
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circulation trong Tiếng Pháp
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
These coins have recently entered circulation
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circulation trong Tiếng Anh
User information
Follow
-1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circulation trong Tiếng Khoa học quốc tế
Từ ngẫu nhiên: Persil, je, Antoine de Saint-Exupéry, tu, il