Cách phát âm circulation

circulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌsɜːkjʊˈleɪʃn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circulation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • circulation ví dụ trong câu

    • These coins have recently entered circulation

      phát âm These coins have recently entered circulation Phát âm của SignmanII (Nam từ Uganda)
  • Định nghĩa của circulation

    • the dissemination of copies of periodicals (as newspapers or magazines)
    • movement through a circuit; especially the movement of blood through the heart and blood vessels
    • (library science) the count of books that are loaned by a library over a specified period
  • Từ đồng nghĩa với circulation

circulation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circulation circulation [en] Bạn có biết cách phát âm từ circulation?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato