Cách phát âm collage

Filter language and accent
filter
collage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒlɑːʒ; US: kɒ'lɑːʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm collage
    Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  whiteo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collage
    Phát âm của Mettlegerl (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Mettlegerl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm collage
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collage
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collage
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collage
    Phát âm của Arkhangelsk (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arkhangelsk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collage
    Phát âm của ozmafairy3 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ozmafairy3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collage
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của collage

    • a paste-up made by sticking together pieces of paper or photographs to form an artistic image
    • any collection of diverse things

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collage trong Tiếng Anh

collage phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm collage
    Phát âm của Duhbeed (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Duhbeed

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của collage

    • Composición pictórica realizada por el procedimiento de pegar sobre el lienzo o tabla diversos matemáticasriales, especialmente papeles.
    • Técnica con que se realizan estas composiciones.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collage trong Tiếng Tây Ban Nha

collage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm collage
    Phát âm của yoel (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  yoel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collage
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collage trong Tiếng Hà Lan

collage phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm collage
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collage trong Tiếng Ý

collage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm collage
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collage

    • fait de coller
    • fait d'imprégner de colle du papier, du carton
    • clarification de vin à l'aide de blanc d'œuf, de colle de poisson
  • Từ đồng nghĩa với collage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collage trong Tiếng Pháp

collage phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm collage
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collage trong Tiếng Đức

collage phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm collage
    Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mrr_forvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collage trong Tiếng Catalonia

collage phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm collage
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collage trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ collage?
collage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ collage collage   [eu]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou