Cách phát âm curriculum

curriculum phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm curriculum Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm curriculum Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm curriculum Phát âm của cheins (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm curriculum Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curriculum trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • curriculum ví dụ trong câu

    • Leave your curriculum vitae with us, and if a position arises we'll get back to you

      phát âm Leave your curriculum vitae with us, and if a position arises we'll get back to you Phát âm của harryclark1717 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của curriculum

    • an integrated course of academic studies

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

curriculum phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm curriculum Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curriculum trong Tiếng Latin

curriculum phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm curriculum Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curriculum trong Tiếng Hà Lan

curriculum phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm curriculum Phát âm của AlexDeutsch (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm curriculum Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curriculum trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
curriculum phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm curriculum Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm curriculum Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curriculum trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • curriculum ví dụ trong câu

    • Il faudrait que je songe à mettre mon curriculum vitae à jour

      phát âm Il faudrait que je songe à mettre mon curriculum vitae à jour Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • Il faudrait que je songe à mettre mon curriculum vitae à jour

      phát âm Il faudrait que je songe à mettre mon curriculum vitae à jour Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
curriculum phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm curriculum Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curriculum trong Tiếng Romania

curriculum phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm curriculum Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curriculum trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • curriculum ví dụ trong câu

    • Ho redatto il curriculum vitae per trovare lavoro.

      phát âm Ho redatto il curriculum vitae per trovare lavoro. Phát âm của MrsEdinghton (Nữ từ Ý)
curriculum đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ curriculum curriculum [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ curriculum?
  • Ghi âm từ curriculum curriculum [eu] Bạn có biết cách phát âm từ curriculum?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord