Cách phát âm detective

detective phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈtektɪv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm detective Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm detective Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm detective Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm detective Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm detective Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm detective Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm detective Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm detective Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detective trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • detective ví dụ trong câu

    • He wasn't a great detective. He used intuition more than analysis

      phát âm He wasn't a great detective. He used intuition more than analysis Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He wasn't a great detective. He used intuition more than analysis

      phát âm He wasn't a great detective. He used intuition more than analysis Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The detective agency was unable to find the missing person

      phát âm The detective agency was unable to find the missing person Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của detective

    • a police officer who investigates crimes
    • an investigator engaged or employed in obtaining information not easily available to the public
  • Từ đồng nghĩa với detective

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

detective phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm detective Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm detective Phát âm của AngeldeLima (Nam từ Peru)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm detective Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detective trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của detective

    • Oficial de polícia o investigador privado cuya función es buscar información como evidencia para resolver un crimen.
  • Từ đồng nghĩa với detective

detective phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm detective Phát âm của Stawrberry (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm detective Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detective trong Tiếng Hà Lan

detective phát âm trong Tiếng Ý [it]
deˈtɛktiv
  • phát âm detective Phát âm của V3RI (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm detective trong Tiếng Ý

detective đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ detective detective [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ detective?
  • Ghi âm từ detective detective [gl] Bạn có biết cách phát âm từ detective?
  • Ghi âm từ detective detective [ast] Bạn có biết cách phát âm từ detective?

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't