Cách phát âm dimensions

trong:
Filter language and accent
filter
dimensions phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈmenʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dimensions
    Phát âm của bluenettle (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bluenettle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dimensions
    Phát âm của janjarin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  janjarin

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dimensions

    • the magnitude of something in a particular direction (especially length or width or height)
    • a construct whereby objects or individuals can be distinguished
    • one of three Cartesian coordinates that determine a position in space
  • Từ đồng nghĩa với dimensions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dimensions trong Tiếng Anh

dimensions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dimensions
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dimensions trong Tiếng Pháp

dimensions phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dimensions
    Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jgregori

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dimensions trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dimensions?
dimensions đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dimensions dimensions   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel